Các màu trên sàn chứng khoán nói lên điều gì? ý nghĩa gì?

Trên bảng giá chứng khoán, Các màu trên sàn chứng khoán vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin ngắn gọn và rõ ràng về sức khỏe của thị trường. Dưới đây là một cái nhìn sâu hơn vào ngôn ngữ màu sắc trong ngữ cảnh của sàn giao dịch mà xsmb90ngay.com chia sẻ

1.Các màu trên sàn chứng khoán

Bảng giá chứng khoán chính là nơi tập trung thông tin chi tiết về giá trị và biến động của từng mã cổ phiếu, hỗ trợ nhà đầu tư trong quá trình đưa ra quyết định đầu tư. Trên bảng giá này, mỗi mã cổ phiếu được mã hóa bằng một màu sắc đặc biệt, bao gồm xanh, xanh dương, đỏ, tím, vàng, và trắng. Mỗi màu đại diện cho các chỉ số giá riêng biệt, giúp nhà đầu tư dễ dàng theo dõi và phân tích tình hình thị trường.

Các màu trên sàn chứng khoán

Các màu trên sàn chứng khoán: Màu tím

Trong các màu trên sàn chứng khoán, màu tím đại diện cho giá trần (CE) – đây chính là giá cao nhất mà một cổ phiếu có thể đạt được trong một phiên giao dịch ngày đó. Đây là giá mà người đầu tiên trong phiên có thể đặt lệnh mua hoặc bán. Công thức để xác định giá trần thường được thiết lập theo từng sàn giao dịch và dựa trên giá tham chiếu, tức là giá đóng cửa của phiên giao dịch trước đó. Cụ thể, các sàn giao dịch chứng khoán ở Việt Nam thiết lập giá trần như sau:

  • Sàn HNX: Giá trần tăng 10% so với giá tham chiếu.
  • Sàn HOSE: Giá trần tăng 7% so với giá tham chiếu.
  • Sàn UPCOM: Giá trần tăng 15% so với giá tham chiếu.

Màu xanh dương trong chứng khoán

Trong các màu trên sàn chứng khoán, màu xanh dương thường đại diện cho mức giá sàn – đó là mức giá thấp nhất mà nhà đầu tư được phép đặt lệnh mua hoặc bán trong một phiên giao dịch ngày đó. Mức giá này được xác định dựa trên giá tham chiếu và thay đổi tùy theo từng sàn giao dịch:

Màu xanh dương trong chứng khoán

  • Tại sàn HNX: Mức giá sàn giảm 10% so với giá tham chiếu.
  • Tại sàn HOSE: Mức giá sàn giảm 7% so với giá tham chiếu.
  • Tại sàn UPCOM: Mức giá sàn giảm 15% so với giá bình quân của phiên giao dịch trước đó.

Màu xanh dương là biểu hiện của cơ hội, đại diện cho giá thấp nhất mà bạn có thể mua hoặc bán trong một ngày giao dịch.

Màu vàng trong chứng khoán

Trong các màu trên sàn chứng khoán, màu vàng thường được sử dụng để đại diện cho giá tham chiếu. Đây là mức giá cơ sở mà màu vàng biểu thị và đồng thời chỉ ra rằng giá cổ phiếu trong phiên giao dịch đó không có sự thay đổi so với giá đóng cửa của phiên trước đó.

Xem thêm: Ftd trong chứng khoán là gì? Cách áp dụng FTD trong đầu tư

Xem thêm: Các sàn giao dịch vàng trên thế giới uy tín nhất

  • Tại sàn UPCOM, giá tham chiếu, hay còn được gọi là “giá vàng,” được xác định bằng cách lấy bình quân của các phiên giao dịch gần đây nhất.
  • Màu vàng trên bảng giá chứng khoán là biểu hiện của sự ổn định, chỉ ra rằng giá hiện tại không biến động so với ngày trước đó.

Màu đỏ trong chứng khoán

  • Màu đỏ trong bảng giá chứng khoán thường biểu hiện mức giá hoặc chỉ số của cổ phiếu đang giảm. Đây là dấu hiệu cho thấy giá cổ phiếu hiện tại thấp hơn so với giá tham chiếu.
  • Mặc dù thấp hơn giá tham chiếu, giá đỏ này vẫn cao hơn giá sàn. Khi bạn nhìn thấy các cổ phiếu màu đỏ, điều này thường đi kèm với một lượng giao dịch có màu đỏ, chỉ ra sự giảm giá mạnh mẽ.

Màu xanh lá trong chứng khoán

  • Ngược lại, màu xanh lá biểu thị cho giá cổ phiếu hoặc chỉ số đang tăng. Mức giá xanh thường cao hơn so với giá tham chiếu, nhưng thấp hơn so với giá trần.
  • Khi bạn thấy các cổ phiếu màu xanh, điều này thường chỉ ra tiềm năng tăng trưởng và là dấu hiệu tích cực để mua hoặc bán.

Các màu trên sàn chứng khoán: Màu trắng trong chứng khoán

  • Màu trắng xuất hiện khi các cổ phiếu chưa được giao dịch trong phiên đó. Có hai loại trắng: trắng bên bán và trắng bên mua.
  • Mặt trái bên bán trắng chỉ ra rằng không có người bán muốn bán ở mức giá đó. Ngược lại, mặt trái bên mua trắng chỉ ra rằng không có người mua muốn mua ở mức giá đó.
Màu trắng trong chứng khoán
Các màu trên sàn chứng khoán

2.Cách đọc bảng giá chứng khoán theo từng mã cổ phiếu

  • Mã CK (Symbol): Mã giao dịch đặc trưng của mỗi công ty niêm yết trên sàn chứng khoán.
  • . Trần/ Giá Trần/ Giá Tím (Ceil): Mức giá cao nhất mà cổ phiếu đạt được trong phiên giao dịch.
  •  Sàn/ Giá Sàn/ Giá Xanh Dương (Floor): Mức giá thấp nhất mà cổ phiếu đạt được trong phiên giao dịch.
  •  TC/ Giá Tham Chiếu/ Giá Vàng (Ref): Mức giá đóng cửa của phiên giao dịch trước đó.
  •  Dư Mua/ Bên Mua (Bid):Người chờ mua với giá và khối lượng tương ứng. Đây là lượng cổ phiếu mà nhà đầu tư muốn mua nhưng chưa có người bán, dẫn đến tình trạng dư mua.
  • Dư Bán/ Bên Bán (Ask): Người chờ bán với giá và khối lượng tương ứng. Ngược lại với dư mua, người bán cổ phiếu chờ bán với giá cao hơn.
  • Khớp Lệnh (Matched): Khi giá giữa người mua và người bán trùng khớp, giao dịch cổ phiếu thành công. Bao gồm giá khớp lệnh (Price) là giá bán thành công và KL (Volume) là số lượng cổ phiếu đã được bán.
  •  “+/-“: Chênh lệch tăng hoặc giảm so với giá tham chiếu ban đầu.
  • Cao:Giá cao nhất đạt được trong phiên giao dịch.
  • Thấp: Giá thấp nhất đạt được trong phiên giao dịch.
  •  TB (Trung Bình):Trung bình cộng của các mức giá giao dịch trong phiên.
  •  KL (Khối Lượng): Tổng số lượng cổ phiếu đã được giao dịch trong phiên.
  •  NN Mua (Nước Ngoài Mua):Số lượng cổ phiếu được nhà đầu tư nước ngoài mua.
  • NN Bán (Nước Ngoài Bán): Số lượng cổ phiếu được nhà đầu tư nước ngoài bán.
  •  Room:Tổng khối lượng cổ phiếu đang nằm trong tay nhà đầu tư nước ngoài. Đây là cổ phần mà họ đang sở hữu.

Trên đây là những chia sẻ của chúng tôi về các màu trên sàn chứng khoán, mong rằng qua đây bạn đọc đã nắm được các kiến thức chứng khoán hữu ích rồi nhé.

to top