1 vạn tệ là bao nhiêu? Cách quy đổi tiền tệ chính xác nhất

1 vạn tệ là bao nhiêu? Cách quy đổi tiền tệ sang tiền Việt Nam như thế nào? Nếu như bạn muốn biết điều này để ra nước ngoài dễ dàng hơn thì tham khảo ngay bài viết của xsmb90ngay.com nhé.

Đồng nhân dân tệ là gì?

Đồng Nhân dân tệ (CNY) là đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, được sử dụng trong lãnh thổ Trung Quốc (ngoại trừ Hong Kong và Macau). Tiền giấy của đồng Nhân dân tệ có đơn vị đếm là nguyên, trong khi tiền kim loại có đơn vị đếm là giác hoặc phân.

Đồng nhân dân tệ là gì?
1 vạn tệ là bao nhiêu

Đồng Nhân dân tệ được Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành lần đầu vào năm 1948, thay thế cho đồng tiền trước đó. Từ năm 1955, đồng Nhân dân tệ đã trải qua một số lần đổi loạt mới, với loạt thứ năm phát hành từ năm 1999 đến nay.

Ký hiệu

Theo tiêu chuẩn ISO-4217, tên viết tắt chính thức của Nhân dân tệ là CNY (Currency of the People’s Republic of China), nhưng trong thực tế thường được sử dụng ký hiệu là RMB (Renminbi), đồng thời được ký hiệu bằng ký hiệu ¥. Tuy nhiên, do cả đồng Nhân dân tệ và đồng Yên Nhật đều có cùng một ký hiệu là ¥ nên có thể gây nhầm lẫn trong một số trường hợp. Để tránh hiểu nhầm, người ta thường sử dụng ký hiệu CNY hoặc RMB để chỉ đơn vị tiền tệ của Trung Quốc.

Các mệnh giá tiền Trung Quốc

Các mệnh giá tiền Trung Quốc

Tiền Trung Quốc chia thành các mệnh giá tiền xu và tiền giấy. Các mệnh giá tiền xu bao gồm fēn (phân), jiǎo (giác), và yuán (đồng). Tuy nhiên, trong cuộc sống hàng ngày, người dân thường sử dụng các cách gọi phổ biến khác như xu, máo (hào), và kuài (đồng).

Tiền hào bao gồm các mệnh giá là 5 hào, 2 hào, và 1 hào. Ngoài ra, tiền xu với mệnh giá nhỏ hơn hào cũng được sử dụng, phổ biến là các mệnh giá từ 1 đến 5 xu.

Tiền giấy được sử dụng phổ biến bao gồm các mệnh giá là 100 tệ, 50 tệ, 20 tệ, 10 tệ, 5 tệ, 2 tệ, và 1 tệ.

1 vạn tệ là bao nhiêu?

Để quy đổi 1 vạn tệ (10.000 CNY) sang tiền Việt Nam, ta sử dụng tỷ giá quy đổi là 1 CNY = 3.362 VND. Vì vậy, 1 vạn tệ tương ứng với 33.620.000 VND.

Còn các giá trị khác có thể quy đổi như sau:

10 vạn tệ (100.000 CNY) = 336.200.000 VND
50 vạn tệ (500.000 CNY) = 1.681.000.000 VND
100 vạn tệ (1.000.000 CNY) = 3.362.000.000 VND
500 vạn tệ (5.000.000 CNY) = 16.810.000.000 VND
1.000 CNY = 3.362.000 VND
100 CNY = 336.200 VND

Lưu ý rằng tỷ giá quy đổi có thể thay đổi theo thời gian và tùy thuộc vào nguồn thông tin mà bạn tra cứu.

Hướng dẫn cách quy đổi 1 vạn tệ là bao nhiêu tiền Việt trực tuyến

Tra cứu trực tuyến trên Google

Hướng dẫn cách quy đổi 1 vạn tệ bằng bao nhiêu tiền Việt trực tuyến
1 vạn tệ là bao nhiêu

Để quy đổi 1 vạn tệ là bao nhiêu trên Google, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Truy cập vào trang tìm kiếm Google.
  • Bước 2: Gõ từ khóa “RMB to VND” vào ô tìm kiếm và nhấn Enter.
  • Bước 3: Kết quả trang tìm kiếm sẽ hiển thị tỷ giá quy đổi từ 1 vạn tệ sang VND và các giá trị quy đổi khác tương ứng.

Chú ý rằng kết quả tỷ giá có thể thay đổi theo thời gian và nguồn thông tin mà Google sử dụng. Bạn nên kiểm tra lại để có thông tin tỷ giá mới nhất.

Tra cứu bằng công cụ chuyển đổi tỷ giá trên các website

Công cụ chuyển đổi tỷ giá trên các website là một cách tiện lợi để tra cứu số tiền quy đổi giữa các đơn vị tiền tệ. Bạn có thể thực hiện các bước sau:

Bước 1: Truy cập vào trang web có công cụ chuyển đổi tỷ giá (ví dụ: XE.com, OANDA.com, …).

Bước 2: Chọn loại tiền tệ muốn chuyển đổi từ (RMB hoặc CNY) và đến (VND).

Bước 3: Nhập số tiền cần chuyển đổi vào ô trống và nhấn Enter hoặc nút Tính toán.

Bước 4: Kết quả tỷ giá chuyển đổi sẽ được hiển thị, cho biết số tiền tương đương trong đơn vị tiền tệ mục tiêu (VND).

Đổi 1 vạn tệ là bao nhiêu ở đâu uy tín giá tốt nhất?

việc đổi từ nhân dân tệ sang tiền Việt Nam phải được thực hiện ở những địa điểm hợp pháp và có giấy phép hoạt động. Các địa điểm như ngân hàng thương mại, sân bay, cửa khẩu, tiệm vàng bạc, đá quý, trung tâm thương mại, khu vui chơi giải trí, resort lớn thường được phép thực hiện dịch vụ trao đổi tiền tệ.

Việc đổi tiền tệ tại các địa điểm hợp pháp giúp bảo đảm tính minh bạch, đảm bảo tỷ giá hợp lý và ngăn chặn các hoạt động gian lận hay giao dịch không chính thống. Ngoài ra, cần lưu ý rằng các tỷ giá chuyển đổi tại các địa điểm này có thể khác nhau, do đó nên kiểm tra và so sánh trước khi thực hiện giao dịch.

Xem thêm: Piso là tiền nước nào? 1 peso bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?

Xem thêm: Tại sao tiền Việt Nam có giá trị thấp?

Trên đây là những chia sẻ của chúng tôi về 1 vạn tệ là bao nhiêu, mong rằng qua đây bạn đọc đã nắm được các thông tin kiến thức tài chính bổ ích rồi nhé.

to top